buôn ngồi
Định nghĩa
- Động từ:
- Hình thức buôn bán cố định tại một địa điểm: "buôn ngồi" chỉ việc kinh doanh, mua bán hàng hóa tại một chỗ nhất định, không di chuyển hay đi lang thang. Đây là cách buôn bán có cửa hàng, quầy sạp hoặc địa điểm cố định.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ông ấy chọn cách buôn ngồi, mở một tiệm tạp hóa nhỏ trong chợ. (Ông ấy kinh doanh cố định bằng cách mở một cửa hàng tạp hóa nhỏ trong chợ.)
- Buôn ngồi thường ổn định hơn buôn chạy, vì không phải di chuyển nhiều. (Việc buôn bán tại chỗ thường ổn định hơn so với buôn bán rong, vì không phải di chuyển nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "buôn ngồi buôn chạy": cụm từ so sánh giữa buôn bán cố định và buôn bán lưu động.
- Anh ta không thích buôn ngồi buôn chạy, chỉ muốn làm công ăn lương. (Anh ta không thích cả hai hình thức buôn bán, chỉ muốn làm công ăn lương.)
Biến thể và từ gần giống
Buôn (động từ): hoạt động mua bán hàng hóa để kiếm lời.
- Cô ấy buôn vải từ thành phố về bán ở quê. (Cô ấy mua bán vải từ thành phố về bán ở quê.)
Buôn chạy (động từ): buôn bán lưu động, không cố định địa điểm — trái nghĩa với "buôn ngồi".
- Những người buôn chạy thường đi khắp các chợ quê. (Những người buôn bán lưu động thường đi khắp các chợ quê.)
Từ đồng nghĩa
- Buôn bán tại chỗ: hoạt động kinh doanh có địa điểm cố định.
- Kinh doanh cố định: hình thức buôn bán ổn định tại một nơi.
Thành ngữ liên quan
- Buôn ngồi bán đứng: chỉ việc buôn bán cố định, không di chuyển.
- Nghề buôn ngồi bán đứng tuy nhàn hơn nhưng cũng ít lời. (Nghề buôn bán cố định tuy nhàn hơn nhưng cũng ít lợi nhuận.)